베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thành lập, lập nên" (1)
thành lập, lập nên
영어
동사to establish, to set up
Họ đã thành lập một ủy ban mới để điều tra.
They set up a new committee for the investigation.
관련 단어 "thành lập, lập nên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thành lập, lập nên" (0)
표현이 없습니다.
